quyên sinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự kết liễu đời mình, tự sát: Hành động cố ý chấm dứt sự sống của bản thân, thường do tuyệt vọng, đau khổ hoặc vì một lý tưởng nào đó. Từ này mang sắc thái trang trọng, văn chương và thường hàm ý một sự hy sinh hoặc từ bỏ cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giận duyên tủi phận bời bời, cầm dao nàng đã toan bài quyên sinh. (Truyện Kiều - Nguyễn Du)
- Vị anh hùng ấy đã chọn cách quyên sinh để bảo toàn khí tiết.
- Áp lực quá lớn khiến anh ấy có ý định quyên sinh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vì nghĩa quyên sinh": Hy sinh mạng sống của mình vì một lý tưởng chính nghĩa, một mục đích cao cả.
- Lịch sử ghi nhận nhiều bậc trung thần đã vì nghĩa quyên sinh.
- "Toan bài quyên sinh": Tính đến chuyện, có ý định tự sát.
- Trong cơn tuyệt vọng, bà đã toan bài quyên sinh.
Biến thể và từ gần giống
- Tự sát (động từ): Hành động tự kết liễu đời mình. Đây là từ phổ biến và trung lập hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Tự vẫn (động từ): Tự sát, thường dùng trong văn chương.
- Hy sinh (động từ): Từ bỏ mạng sống vì mục đích cao cả. "Quyên sinh" có thể mang nghĩa này trong ngữ cảnh trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Tự tử: Từ thông dụng, trung lập.
- Tự kết liễu: Cách nói nhấn mạnh hành động chấm dứt sự sống.
Lưu ý sử dụng
- "Quyên sinh" là từ Hán Việt, có tính chất trang trọng, văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính, thông thường, người ta thường dùng các từ như "tự sát" hoặc "tự tử" hơn.
- Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển, sử sách hoặc các văn bản mang tính chất nghiêm trang.
- đgt (H. quyên: bỏ, liều; sinh: đời sống) Bỏ thân mình: Giận duyên tủi phận bời bời, cầm dao nàng đã toan bài quyên sinh (K).